abac

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
abacs
  1. 1.

    (mathematics) Synonym of nomogram.

    Đồng nghĩa: nomogram

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

, from abacus, from Ancient Greek ἄβαξ. abacus abaque.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).