abac
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
abacs
- 1.
(mathematics) Synonym of nomogram.
Đồng nghĩa: nomogram
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
, from abacus, from Ancient Greek ἄβαξ. abacus abaque.