RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
abassi
abassi
noun
A2
Anh–Mỹ /əˈbɑ.si/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
abassis
1.
(alt of, obsolete)
Obsolete spelling of abbasi.