abey
verbA1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
abeys
V_ing/Gerund
abeying
V_ed/pp
abeyed
- 1.
(transitive)To hold in abeyance; to suspend.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Back-formation from abeyance.