abey

verbA1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
abeys
V_ing/Gerund
abeying
V_ed/pp
abeyed
  1. 1.

    (transitive)To hold in abeyance; to suspend.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

abeyanceabeyancyabeyant

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Back-formation from abeyance.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).