RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
abidal
abidal
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(obsolete, uncountable)
The act or condition of abiding; residence, stay.