abox
adverb · adjectiveA1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)(nautical) Braced aback
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(nautical) Braced aback
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
brace abox
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.