abox

adverb · adjectiveA1

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
  1. 1.

    (not comparable)(nautical) Braced aback

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)(nautical) Braced aback

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

brace abox

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).