abscissae
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
abscissasabscissæ
- 1.
(form of, plural)plural of abscissa
Từ liên quan
Đồng nghĩa
absciss
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(form of, plural)plural of abscissa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.