RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
acca
EN
VI
Tra từ
acca
noun
A1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
accas
1.
(slang)
An accumulator bet.
2.
(Australia, slang)
An academic.
Nguồn gốc từ
====Noun====