aceric

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Pertaining to, or obtained from, the maple.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

acerate

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Latin acer#Etymology_2_2 (maple) + -ic.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).