aceric
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Pertaining to, or obtained from, the maple.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
acerate
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Latin acer#Etymology_2_2 (maple) + -ic.