RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
achage
EN
VI
Tra từ
achage
noun
A2
Phiên âm /ˈeɪkɪd͡ʒ/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(rare, uncountable)
The state or condition of having aches.
Nguồn gốc từ
From ache + -age.