achtel
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
achtels
- 1.
(historical)An old German measure of capacity.
Đồng nghĩa: achteling
Từ liên quan
Đồng nghĩa
achteling
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.