acidly
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more acidly
Superlative
most acidly
- 1.
sourly; tartly
Từ liên quan
Đồng nghĩa
acerbically
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
sourly; tartly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.