acle
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
aclesakle
- 1.
A kind of ironwood tree (Xylia xylocarpa).
- 2.
(broadly)(by extension) The hard wood of said tree.
- 3.
A Philippine timber tree (Albizia acle).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
irul
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
aklé.