acmite
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
acmites
- 1.
(countable, uncountable)(mineralogy) Synonym of aegirine.
Đồng nghĩa: aegirine
Từ liên quan
Đồng nghĩa
aegirine
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ἀκμή (akmḗ), meaning "point, edge", for its typically spiky crystals + -ite.