acock
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more acock
Superlative
most acock
- 1.
In a cocked or turned-up fashion.
- 2.
Defiantly.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
acockbill
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.