acron
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
acrons
- 1.
Synonym of prostomium.
Đồng nghĩa: prostomium
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
acronal
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of prostomium.
Đồng nghĩa: prostomium
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.