RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
adati
EN
VI
Tra từ
adati
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
adatis
1.
(India, countable, historical, uncountable)
A fine Bengal muslin or cotton cloth.