adlay

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
adlays
  1. 1.

    (uncountable)Synonym of Job's tears.

    Đồng nghĩa: Job's tears

  2. 2.

    (Australia, slang)(Australia, slang, often self-applied) an eshay

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Job's tears

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From adlay.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).