adure
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
adures
V_ing/Gerund
aduring
V_ed/pp
adured
- 1.
(obsolete)To burn, completely or slightly.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
comburecombust
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Latin adūrere.