adyta
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(form of, plural)plural of adytum
- 2.
(form of, plural)plural of adyton
Từ liên quan
Đồng nghĩa
adytadyton
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(form of, plural)plural of adytum
(form of, plural)plural of adyton
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.