RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
aflat
aflat
adverb
A2
Phiên âm /əˈflæt/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable, obsolete)
Level with the ground; lying flat.
Nguồn gốc từ
From a- + flat.