RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
agalma
agalma
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
agalmata
1.
A cult image or votive offering.
Nguồn gốc từ
From Ancient Greek ἄγαλμα.