agedly
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more agedly
Superlative
most agedly
- 1.
In an aged manner.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
hoarily
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
In an aged manner.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.