RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
agnize
agnize
verb
A2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
agnizes
V_ing/Gerund
agnizing
V_ed/pp
agnized
agnise
1.
(archaic, transitive)
To recognise; to acknowledge.