airn
verbA1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
airns
V_ing/Gerund
airning
V_ed/pp
airnedairnt
- 1.
(UK, dialectal)(UK, dialect) To earn.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
airnings
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.