ajiva
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ajivas
- 1.
(Jainism, countable, uncountable)All inanimate objects.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(Jainism, countable, uncountable)All inanimate objects.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.