akasha
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(alt of, alternative, uncountable)Alternative spelling of akasa.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
akashic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(alt of, alternative, uncountable)Alternative spelling of akasa.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.