RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
alcahest
EN
VI
Tra từ
alcahest
noun
B1
Anh–Anh /ˈal.kə.hɛst/
Phiên âm /ˈal.kə.hɛst/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
alcahests
1.
(alt of, countable, rare, uncountable)
rare spelling of alkahest