alfalfa
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
alfalfas
- 1.
(uncountable)A plant, principally of Medicago sativa, grown as a pasture crop.
Đồng nghĩa: lucerne
- 2.
(countable)A type or breed of this plant.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ine-pro h₁éḱwos