alison
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
Synonym of alyssum.
Đồng nghĩa: alyssum
Từ liên quan
Đồng nghĩa
alyssum
Cùng gốc / liên quan
sweet alisongolden alison
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of alyssum.
Đồng nghĩa: alyssum
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.