almug
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Synonym of algum.
Đồng nghĩa: algum
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)Synonym of algum.
Đồng nghĩa: algum
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.