amby

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
ambiesambie
  1. 1.

    (informal)An ambulance.

  2. 2.

    (informal)An ambidextrous person.

    Đồng nghĩa: ambi, ambidexter

Từ liên quan

Đồng nghĩa

ambiambidexter

Cùng gốc / liên quan

leftierightie

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

ambulance -y.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).