amende
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
amendesamand
- 1.
A monetary punishment; a fine.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
amende honorable
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
A monetary punishment; a fine.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.