ament
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
aments
- 1.
(botany) A catkin or similar inflorescence.
- 2.
A congenital idiot.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
amentaceousamental
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin āmentum (thong, string).