RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
amigos
EN
VI
Tra từ
amigos
noun
A2
Anh–Anh /əˈmiː.ɡəʊz/
Anh–Mỹ /əˈmiɡoʊz/
Phiên âm /əˈmiː.ɡəʊz/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(form of, plural)
plural of amigo