RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
amniotes
EN
VI
Tra từ
amniotes
noun
B1
Anh–Anh /ˈam.nɪ.əʊts/
Phiên âm /ˈam.nɪ.əʊts/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(form of, plural)
plural of amniote