anack
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
anacks
- 1.
(obsolete)A kind of bread prepared using oatmeal.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
jannock
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(obsolete)A kind of bread prepared using oatmeal.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.