annect
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
annects
V_ing/Gerund
annecting
V_ed/pp
annected
- 1.
(rare)Synonym of annex.
Đồng nghĩa: annex
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English annecten, from Latin annectere.