annect

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
annects
V_ing/Gerund
annecting
V_ed/pp
annected
  1. 1.

    (rare)Synonym of annex.

    Đồng nghĩa: annex

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English annecten, from Latin annectere.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).