anoia
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Extreme mental deficiency.
- 2.
(literally, uncountable)Mindlessness.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)Extreme mental deficiency.
(literally, uncountable)Mindlessness.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.