anoxic
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(pathology) Suffering from a reduced supply of oxygen.
- 2.
(not comparable)Lacking oxygen.
Từ liên quan
Trái nghĩa
oxic
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.