appearing

verb · nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
  1. 1.

    (form of, gerund, participle, present)present participle and gerund of appear

Danh từ

noun
Plural noun:
appearings
  1. 1.

    appearance; act of coming into view

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).