applot
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
applots
V_ing/Gerund
applotting
V_ed/pp
applotted
- 1.
(archaic, transitive)To divide into plots or parts; to apportion.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
applotmentapplotter
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ad- + plot.