aroar
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
Abounding with noise; abounding with laughter.
Her quip set the dinner table aroar.
Đồng nghĩa: roaring
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From a- + roar.