atwain

adverbA2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
  1. 1.

    (archaic, not comparable)Into two parts.

    Đồng nghĩa: apart, asunder, in twain, in two, apart, asunder, half and half, in sunder, piecemeal

Từ liên quan

Đồng nghĩa

apartasunderin twainin twohalf and halfin sunderpiecemeal

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).