aulete
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
auletes
- 1.
(historical)An aulos player.
- 2.
Synonym of flautist.
Đồng nghĩa: flautist
Từ liên quan
Đồng nghĩa
flautist
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From the grc αὐλητής, from αὐλέω (to play the flute), from αὐλός (flute).