aumil
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
aumils
- 1.
Synonym of amildar.
Đồng nghĩa: amildar
Từ liên quan
Đồng nghĩa
amildar
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of amildar.
Đồng nghĩa: amildar
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.