avgas

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
avgasesavgassesav-gas
  1. 1.

    (countable, uncountable)(aviation) Gasoline fuel for piston-engined aircraft.

    Đồng nghĩa: 100LL, 94UL

Từ liên quan

Đồng nghĩa

100LL94UL

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

A aviation gasoline.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).