aviate

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
aviates
V_ing/Gerund
aviating
V_ed/pp
aviated
  1. 1.

    To operate an aircraft.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

aviate, navigate, communicate

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

aviator. avi-.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).