awaked

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
  1. 1.

    (US, form of, participle, past, rare)simple past and past participle of awake

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

awakednessunawaked

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).