RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
awner
awner
noun
A2
Phiên âm /ˈɔːnɚ/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
awners
1.
A device for cutting the awns from grain.
Nguồn gốc từ
From awn + -er.