RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
awny
EN
VI
Tra từ
awny
adjective
A1
Phiên âm /ˈɔːni/
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
Having awns; bearded, bristly